Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Số đối

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0766.186.681 49 1,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0762.186.681 45 1,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0769.186.681 52 1,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0795.168.861 51 1,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0796.186.681 52 1,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0793.186.681 49 1,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0933.520.025 29 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0769.168.861 52 1,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0796.168.861 52 1,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0762.168.861 45 1,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0853.698.896 62 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0848.698.896 66 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0782.389.983 57 1,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0886.376.673 54 1,660,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0888.497.794 64 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0886.805.508 48 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0886.650.056 44 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0886.716.617 50 1,615,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0886.617.716 50 1,615,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0886.804.408 46 1,615,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0886.312.213 34 1,615,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0815.503.305 30 1,615,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0815.901.109 34 1,615,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0816.961.169 47 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0938.137.731 42 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0943.129.921 40 420,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0382.748.847 51 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0993.605.506 43 1,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0996.283.382 50 1,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0859.793.397 60 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0888.523.325 44 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0947.613.316 40 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0818.792.297 53 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0832.981.189 49 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0826.680.086 44 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0936.725.527 46 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0886.284.482 50 1,710,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0828.065.560 40 1,710,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0838.908.809 53 2,075,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0888.319.913 50 1,023,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0886.641.146 44 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0886.643.346 48 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0385.971.179 50 3,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0384.876.678 57 3,738,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0382.832.238 39 4,272,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0338.765.567 50 4,730,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0856.718.817 51 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0796.427.724 48 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0888.342.243 42 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0899.532.235 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0964.165.561 43 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0373.728.827 47 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0968.461.164 45 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0586.896.698 65 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0898.409.904 51 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0898.431.134 41 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0898.420.024 37 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0777.263.362 43 1,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0894.438.834 51 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0898.580.085 51 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0903.249.942 42 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0936.237.732 42 1,672,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0936.473.374 46 1,672,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0862.652.256 42 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0332.593.395 42 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0898.435.534 49 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0898.419.914 53 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0898.426.624 49 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0898.425.524 47 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0898.417.714 49 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0969.346.643 50 1,164,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0967.150.051 34 1,261,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0773.279.972 53 2,125,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0936.079.970 50 2,125,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0858.195.591 51 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0848.967.769 64 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0379.270.072 37 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0948.591.195 51 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0945.395.593 52 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0942.394.493 47 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....