Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Số tiến đơn

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0358.678.456 52 2,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0766578789 63 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0933.617.345 41 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0913449012 33 760,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0945291123 36 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0933.649.345 46 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0916793012 38 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0948203123 32 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0947957123 47 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0945603123 33 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0941584123 37 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0922398567 51 697,500 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0911189123 35 1,215,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0886647456 54 1,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0886745456 53 1,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0945905123 38 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0942502123 28 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0946642123 37 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0941048123 32 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0329906456 44 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0942793123 40 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0944015345 35 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0329905456 43 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0941551123 31 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0949242123 36 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0944167234 40 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0943278234 42 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0947327234 41 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0941695234 43 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0942884345 47 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0946607234 41 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0943076234 38 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0948605234 41 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0941630234 32 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0941743234 37 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0944853234 42 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0949614234 42 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0944758234 46 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0948865234 49 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0702288678 48 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0343429123 31 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0347527123 34 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0349532123 32 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0943700234 32 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0943227234 36 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0941893345 46 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0943285345 43 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0946755345 48 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0946729345 49 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0944351345 38 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0948914345 47 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0943257345 42 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0941891345 44 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0949637345 50 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0948621345 42 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0943896345 51 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0949014345 39 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0949958345 56 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0949729345 52 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0945627345 45 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0947729345 50 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0942483345 42 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0941460345 36 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0947410345 37 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0948230345 38 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0944026345 37 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0944576345 47 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0946605345 42 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0941624345 38 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0947081345 41 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0944659345 49 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0944027456 41 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0945937456 52 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0916247456 44 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0946804456 46 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0948287456 53 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0942076456 43 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0943831456 43 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0378662123 38 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0389419234 43 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội

.

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

 Bản Quyền www.simgicungco.com

Email: simgicungco@gmail.com


                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2.  Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                          3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

    4.  CHÚNG TÔI NHẬN GIAO SIM VÀ THU TIỀN TẬN NƠI CHO DÙ QUÝ KHÁCH Ở NƠI ĐÂU Ở TRÊN CẢ NƯỚC

 

Kho Chính: VP 6 tầng, Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội, CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....