Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Số Taxi 4

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 07.9811.9811 45 3,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 09.0163.0163 29 5,670,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 09.2938.2938 53 23,140,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 03.5535.5535 39 19,224,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 09.3171.3171 33 30,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 08.4312.4312 28 1,628,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 07.9489.9489 67 3,234,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 07.8439.8439 55 3,654,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 07.8483.8483 53 3,654,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 08.6924.6924 50 2,772,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 08.6891.6891 56 12,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 09.7147.7147 47 9,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 07.9325.9325 45 2,967,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 08.6876.6876 62 6,840,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 08.6991.6991 58 6,840,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 09.4102.4102 23 4,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 09.3992.3992 55 30,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 09.4369.4369 53 7,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 08.5595.5595 56 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 08.2262.2262 32 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 08.2232.2232 26 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 08.2212.2212 22 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 07.7233.7233 37 4,171,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 07.6968.6968 65 33,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 03.4578.4578 51 3,698,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 07.8607.8607 49 31,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 09.7293.7293 51 4,730,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 07.9996.9996 73 58,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 09.6193.6193 47 7,310,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 09.1657.1657 47 4,730,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 09.1803.1803 33 11,610,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 09.9467.9467 61 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 08.6890.6890 54 9,130,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 08.1409.1409 36 1,826,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 08.5710.5710 34 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 03.4293.4293 39 2,125,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 03.7264.7264 41 1,071,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 08.4951.4951 46 2,550,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 08.4581.4581 44 2,975,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 08.4955.4955 54 2,975,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 08.4562.4562 42 4,250,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 08.4507.4507 40 4,250,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 08.1340.1340 24 5,246,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 08.1241.1241 24 5,762,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 08.1342.1342 28 5,762,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 08.1240.1240 22 5,762,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 09.6482.6482 49 5,590,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 08.1243.1243 28 6,192,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 08.1541.1541 30 6,192,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 08.1642.1642 34 6,192,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 08.1640.1640 30 6,192,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 08.1841.1841 36 6,192,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 08.1542.1542 32 6,536,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 08.1741.1741 34 6,536,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 08.1734.1734 38 6,536,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 08.1346.1346 36 6,622,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 08.2251.2251 28 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 08.1364.1364 36 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 08.1472.1472 36 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 08.1470.1470 32 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 08.1467.1467 44 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 08.1465.1465 40 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 08.1464.1464 38 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 08.1463.1463 36 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 08.1461.1461 32 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 08.1460.1460 30 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 08.1459.1459 46 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 08.1451.1451 30 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 08.1450.1450 28 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 08.1435.1435 34 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 08.1430.1430 24 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 08.1427.1427 36 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 08.1425.1425 32 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 08.1421.1421 24 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 08.1420.1420 22 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 08.1433.1433 30 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 08.1547.1547 42 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 08.1543.1543 34 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 08.1749.1749 50 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 08.1748.1748 48 6,708,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....