Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Số gánh

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0787.350.818 47 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0782.089.454 47 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0784.344.979 55 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0797.344.939 55 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0786.488.939 62 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0969.627.191 50 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0969.630.292 46 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0973.633.505 41 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0972.633.505 40 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0970.633.505 38 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0365.251.080 30 664,950 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0358.251.080 32 664,950 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0788.386.212 45 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0788.459.070 48 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0792.488.939 59 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0788.498.040 48 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0901.622.737 37 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0933.366.232 37 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0937.919.575 55 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0937.949.858 62 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0937.733.767 52 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0933.990.292 46 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0933.151.454 35 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0787.319.242 43 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0933.117.292 37 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0975.630.646 46 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0972.772.505 44 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0788.336.252 44 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0787.209.545 47 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0787.307.595 51 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0379.842.292 46 488,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0377.470.898 53 488,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0385.244.959 49 488,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0388.381.626 45 488,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0908.141.929 43 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0945.011.282 32 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0934.601.898 48 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0943.178.939 53 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0365.798.797 61 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0942.375.979 55 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0945.010.484 35 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0944.020.383 33 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0944.040.181 31 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0934.599.878 62 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0975.528.020 38 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0975.527.080 43 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0859.034.868 51 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0975.524.707 46 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0787.245.626 47 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0788.387.232 48 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0782.261.898 51 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0399.316.595 50 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0788.422.030 34 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0787.351.171 40 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0945.673.676 53 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0787.270.858 52 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0852.752.868 51 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0904.387.696 52 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0979.134.121 37 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0782.165.292 42 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0795.714.363 45 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0825.791.868 54 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0829.090.868 50 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0814.254.868 46 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0904.395.818 47 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0904.398.565 49 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0936.697.191 51 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0936.579.858 60 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0387.312.939 45 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0936.837.919 55 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0795.714.303 39 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0942.260.383 37 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0933.357.636 45 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0933.516.909 45 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0787.294.878 60 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0783.179.858 56 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0788.433.646 49 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0788.215.575 48 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0853.440.868 46 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0782.243.161 34 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....