Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Số Đảo

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0949231881 45 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0947719559 56 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0795399669 63 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0965357007 42 883,500 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0961867117 46 1,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0961867227 48 1,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0368.02.5335 35 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0972945995 59 1,710,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0975769779 66 15,130,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0962837887 58 2,158,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0962838778 58 2,158,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0374022332 26 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0396253883 47 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0936691331 41 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0936923443 43 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0334960550 35 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0904.13.7887 47 1,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 098.160.7557 48 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0944696116 46 1,660,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0944711771 41 1,660,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0948840880 49 1,660,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0948111771 39 1,660,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0965412442 37 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0936353003 32 1,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0936319449 48 1,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0925576996 58 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0925582992 51 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0925586556 51 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0925583993 53 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0792579339 54 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0346532002 25 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0917.86.6776 57 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 09.1133.0770 31 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0919.099.449 54 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0919.03.10.01 24 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0918.27.10.01 29 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0918.26.10.01 28 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0918.06.01.10 26 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0933671221 34 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0933792112 37 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0937062002 29 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0937952002 37 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0935655335 44 1,004,400 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0933766226 44 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0908147337 42 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0908467227 45 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0908503663 40 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0935963993 56 1,296,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0903665225 38 1,296,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0972077337 45 1,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0786842002 37 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0916820770 40 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0917820770 41 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0914920770 39 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0914130770 32 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0914230770 33 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0917430770 38 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0914530770 36 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0916530770 38 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0917530770 39 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0912630770 35 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0914630770 37 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0915630770 38 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0914830770 39 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0916830770 41 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0914930770 40 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0915930770 41 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0917140770 36 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0918140770 37 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0914240770 34 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0917240770 37 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0917340770 38 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0912540770 35 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0915540770 38 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0916540770 39 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0918540770 41 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0919540770 42 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0914640770 38 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0915640770 39 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0912840770 38 557,070 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....