Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Số Đảo > Sim đảo kép

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 09.4884.0880 49 1,660,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 08.4994.1661 48 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 08.4554.1661 40 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 03.7997.7447 57 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 08.1441.7997 50 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
6 03.6776.3553 45 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 05.6996.9669 65 60,520,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 07.6336.6886 53 35,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 07.9339.6996 61 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 03.8338.2002 29 2,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 07.7337.9229 49 2,107,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 07.6336.9779 57 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 07.7337.6996 57 2,451,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 09.6226.5005 35 2,805,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 03.4554.9229 43 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 09.2112.5005 25 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 07.9559.7997 67 1,212,500 (VNĐ)
Đặt Mua
18 09.7117.2112 31 5,160,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 09.0550.3773 39 6,020,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 09.7117.1661 39 6,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 09.7117.1881 43 6,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 09.0440.1661 31 1,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 09.6226.0220 29 3,354,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 08.6776.1441 44 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
25 03.8448.2002 31 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 05.8558.4774 53 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 03.6996.5775 57 672,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 07.8228.2662 43 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 08.6776.4114 44 399,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 07.9559.3663 53 750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 07.9669.3663 55 750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 03.6226.3773 39 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 09.2442.8448 45 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 07.7337.6776 53 3,483,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 07.7337.7997 59 3,483,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 07.7337.7887 57 4,171,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 09.2442.8228 41 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 05.8558.5225 45 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
39 03.8448.0880 43 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 03.6886.5335 47 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 03.4334.2002 21 3,115,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 03.2662.2442 31 1,840,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 03.2552.3223 27 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 07.6336.5005 35 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
45 09.8118.5665 49 4,128,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 08.5225.8998 56 4,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 05.8558.5335 47 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 05.8558.5775 55 883,500 (VNĐ)
Đặt Mua
49 08.5885.9889 68 5,160,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 09.1881.7337 47 2,075,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 08.5225.6886 50 11,340,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 07.6226.6006 35 480,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 09.8998.0220 47 2,490,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 03.2552.5005 27 340,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 03.8228.4994 49 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 07.7337.7227 45 6,192,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 03.9559.6006 43 743,070 (VNĐ)
Đặt Mua
58 03.4334.7227 35 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 03.4774.5995 53 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 03.4774.1441 35 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 09.1551.4774 43 1,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 03.6996.4114 43 340,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 07.9339.6336 49 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 07.8228.4884 51 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 03.3883.5005 35 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 08.6886.4774 58 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 09.4554.5445 45 9,960,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 09.4114.8778 49 1,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 07.7337.5885 53 1,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 07.7337.5995 55 1,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 07.7337.8338 49 1,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 03.8778.5115 45 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 03.8448.0990 45 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 09.7117.3553 41 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 09.8448.0110 35 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 07.8778.2002 41 1,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 09.6446.2772 47 1,955,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 09.2882.0660 41 907,200 (VNĐ)
Đặt Mua
79 09.6996.0440 47 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 09.6556.4884 55 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....