Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

(800) Kết quả tìm kiếm

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0816866866 55 100,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0395333999 53 99,960,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0365378888 56 99,960,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0787636666 55 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0795069999 63 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0929828282 50 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0927363636 45 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0393.07.07.07 36 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0383.07.07.07 35 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0888.239.239 52 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0818.00.3333 29 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0345.07.9999 55 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0355.87.9999 64 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0931.246.357 40 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0797.52.52.52 44 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0708.56.56.56 48 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0797.16.16.16 44 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0352.72.72.72 37 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0797.72.72.72 50 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0779.868.868 67 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0939.123.999 54 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0789.55.66.77 60 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0356888666 56 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0398008888 52 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0369997999 70 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0988090000 34 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0888386999 68 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0368686668 57 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0383888388 57 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0365049053 35 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0366696669 57 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0333339393 39 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0339999399 63 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0393989989 67 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0339339399 51 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0333331988 41 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0888279888 66 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0888588885 66 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0888155888 59 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0888191999 62 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0888229888 61 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0888266266 52 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0888356888 62 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0888366999 66 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0358639999 61 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0946.258.258 49 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 03.444.2.9999 53 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0815.00.8888 46 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0961.188.188 50 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0357.333.666 42 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 091.6866.999 63 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0708.30.8888 50 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0708.90.8888 56 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0.858.998.998 73 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0825.99.88.99 67 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 08.23.26.26.26 37 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0395.636666 50 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0982.35.2222 35 99,510,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0931.06.06.06 31 99,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0906744444 42 99,360,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0814839999 60 99,351,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0837209999 56 99,351,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0379.75.8888 63 99,351,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0398939393 56 99,120,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0889889898 75 98,790,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0905363333 35 98,770,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0907725555 45 98,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0359.27.9999 62 98,562,500 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0824748888 57 98,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0827329999 58 98,115,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0815729999 59 98,115,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0905983333 43 97,940,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0888887868 69 97,940,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 08.52.989.989 67 97,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0888953333 50 97,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0886605555 48 97,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0966353333 41 97,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0329.05.9999 55 97,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 070.335.8888 50 97,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0963.06.5555 44 97,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....