Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Đầu số cổ

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0908692359 51 621,600 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0906433879 49 1,435,600 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0901175268 39 1,435,600 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0901138381 34 1,435,600 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0901163173 31 1,435,600 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0908.29.46.29 49 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0908.062.378 43 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 090.160.79.38 43 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0908.007.259 40 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0901.638.996 51 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 09.0809.9598 57 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0908.312.717 38 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 090.8889.729 60 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0908.61.2238 39 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0908.392.569 51 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0908.485.228 46 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0901.650.788 44 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0901.650.299 41 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0908135269 43 621,600 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0919856550 48 360,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0919048551 42 360,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0919571553 45 360,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0901.650.969 45 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0901962629 44 1,435,600 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0901953268 43 1,435,600 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0901.662.797 47 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0919888107 51 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0913449012 33 760,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0904678796 56 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0906248479 49 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0906250167 36 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0902160865 37 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0903280664 38 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0903210664 31 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0906210664 34 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0902230964 35 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0903200864 32 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0903251063 29 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0906274141 34 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0904902891 42 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0904903992 45 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0919888057 55 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0913716665 44 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0902100089 29 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0901779896 56 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0902203866 36 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0904902995 47 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0904876578 54 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0908962489 55 621,600 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0908943459 51 621,600 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0904629768 51 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0902035866 39 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0908333731 37 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0912551269 40 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0901.695.965 50 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0901.662.335 35 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0901.636.848 45 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0901.653.658 43 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0901.654.645 40 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 090.167.1115 31 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0901.652.655 39 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0901.696.515 42 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0901.696.505 41 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0901.696.535 44 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0901.696.080 39 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0901.662.337 37 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0901.67.22.86 41 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 090.167.0003 26 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 090.167.1586 43 425,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0913969093 49 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0913632357 39 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0916793012 38 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0902223596 38 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0911005705 28 883,500 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0915521012 26 883,500 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0906085839 48 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0904387696 52 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0904378966 52 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0904363985 47 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0916488012 39 883,500 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....