Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Vinaphone > Sim Ngũ Quý

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 082.73.11111 25 74,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 082.51.00000 16 36,660,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 081.78.44444 44 44,180,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 081.57.44444 41 44,180,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 085.89.44444 50 51,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 082.74.11111 26 45,650,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 085.34.11111 25 49,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 081.94.11111 27 46,575,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 083.59.44444 45 38,304,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 085.77.00000 27 73,752,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 084.90.11111 26 52,510,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 083.97.00000 27 38,472,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 094.48.00000 25 95,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 094.37.44444 43 112,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 083.51.22222 27 92,070,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 094.29.44444 44 126,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 085.81.00000 22 52,920,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 084.98.11111 34 51,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 082.40.22222 24 78,850,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 081.70.33333 31 95,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 083.76.44444 44 33,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 082.76.11111 28 45,650,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 081.54.11111 23 47,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 085.23.22222 28 126,160,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 085.27.55555 47 125,550,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 083.71.44444 39 33,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 094.92.00000 24 91,512,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 084.49.11111 30 41,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 083.72.44444 40 33,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 082.46.00000 20 69,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 083.39.11111 28 65,100,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 082.39.11111 27 66,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 081.54.00000 18 35,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 085.73.00000 23 42,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 084.73.44444 42 55,366,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 081.47.11111 25 62,980,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 094.57.44444 45 92,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 084.91.77777 57 122,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 085.41.77777 53 122,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 085.62.00000 21 55,460,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 082.94.11111 28 55,460,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 083.70.11111 23 62,980,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 083.75.44444 43 56,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 081.78.22222 34 100,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 081.79.44444 45 52,290,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 081.30.11111 17 62,250,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 085.68.22222 37 136,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 084.34.11111 24 44,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 081.28.44444 39 48,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 082.54.22222 29 72,957,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 082.87.00000 25 70,218,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 082.71.22222 28 82,770,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 081.86.00000 23 67,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 081.93.11111 26 57,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 082.73.00000 20 44,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 081.37.00000 19 49,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 082.72.00000 19 49,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 081.52.00000 16 58,100,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 081.39.00000 21 57,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 081.68.00000 23 89,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 082.96.44444 45 50,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 081.24.33333 30 89,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 084.44.00000 20 69,520,000 (VNĐ)
Đặt Mua

    
    Tìm sim năm sinh


    mặc định 19xx m/d/Y

    Hỗ trợ khách hàng

    Công ty Sim Hà Nội

    Tư vấn bán hàng

    TOÀN QUỐC

    0981.46.0000


    0911.46.0000


    0905.46.0000


    0908.46.0000


    0898.46.0000


    0981.47.0000


    0981.48.0000


    0981.57.0000


    0983.077.000

    ....................................

    Làm việc từ 7h40h => 20h30
    Tất cả các ngày trong tuần

    Ngoài giờ Quý khách vui lòng

    Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

    vào các số sau


    0981.46.0000


    0981.47.0000


    0981.48.0000

    ( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

    0908.46.0000

    .......................................

    [ Góp ý ]

    0816.07.07.07

    .

    ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

    •          GIAO NHANH HÀ NỘI
    •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
    •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
    •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
    • (nhận sim mới phải thanh toán)
    • .
    • Công ty Sim Hà Nội
    • xin cảm ơn quý khách

    khuyến mại

    Đang cập nhật


    Tin tức

    Tải bảng số đẹp




    -->
    Nhận báo giá



    Quảng cáo

    .




    CÔNG TY SIM HÀ NỘI

    Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội

    .

    NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

    NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

    NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

    NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

    NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

     

     Bản Quyền www.simgicungco.com

    Email: simgicungco@gmail.com


                            1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                     2.  Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                              3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

        4.  CHÚNG TÔI NHẬN GIAO SIM VÀ THU TIỀN TẬN NƠI CHO DÙ QUÝ KHÁCH Ở NƠI ĐÂU Ở TRÊN CẢ NƯỚC

     

    Kho Chính: VP 6 tầng, Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội, CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....