Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Vinaphone > Số gánh

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0888.288.393 57 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0943.178.939 53 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0942.375.979 55 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0941.260.595 41 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0944.228.696 50 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0945.673.676 53 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0916.020.484 34 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0912.587.434 43 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0914.539.848 51 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0834.553.454 41 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0847.361.979 54 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0919.063.717 43 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0919.263.343 40 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0918.911.353 40 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0918.964.030 40 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0919.538.171 44 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0919.572.191 44 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0948.220.797 48 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0941.335.868 47 1,785,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0913.130.696 38 1,785,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0941.020.393 31 1,785,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0911.020.494 30 1,785,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0948.202.393 40 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0945.094.494 48 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0945.999.151 52 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0941.141.595 39 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0943.383.494 47 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0911.108.101 22 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0947.345.626 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0941.190.686 44 1,785,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0911.020.474 28 1,785,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0944.310.696 42 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0943.290.393 42 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0945.240.191 35 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0941.281.292 38 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0915.061.959 45 1,785,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0855.041.969 47 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0943.862.959 55 1,785,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0888.482.292 51 1,035,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0947.022.393 39 613,800 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0945.677.313 45 632,400 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0888.471.080 44 1,035,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0913.948.575 51 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0919.052.373 39 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0913.953.767 50 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0913.953.161 38 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0913.953.060 36 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0913.951.060 34 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0913.952.060 35 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0913.953.747 48 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0913.948.545 48 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0913.948.737 51 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0912.146.121 27 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0913.948.717 49 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0913.946.717 47 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0912.147.515 35 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0913.947.313 40 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0913.946.707 46 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0913.953.707 44 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0919.581.707 47 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0913.947.505 43 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0854.941.969 55 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0899.982.919 64 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0898.787.414 56 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0915.506.959 49 1,785,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0888.629.919 60 1,035,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0947.857.989 66 1,035,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0916.503.969 48 1,785,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0947.345.373 45 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0824.599.838 56 380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0915.018.969 48 1,785,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0856.262.393 44 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0915.130.797 42 1,170,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0836.973.686 56 1,215,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0839.202.979 49 1,215,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0942.612.989 50 1,785,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0822.622.616 35 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0949.636.828 55 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0858.929.636 56 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0858.969.323 53 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội

.

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

 Bản Quyền www.simgicungco.com

Email: simgicungco@gmail.com


                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2.  Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                          3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

    4.  CHÚNG TÔI NHẬN GIAO SIM VÀ THU TIỀN TẬN NƠI CHO DÙ QUÝ KHÁCH Ở NƠI ĐÂU Ở TRÊN CẢ NƯỚC

 

Kho Chính: VP 6 tầng, Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội, CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....