Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Vinaphone > Số gánh

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0945.011.282 32 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0943.178.939 53 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0942.375.979 55 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0945.010.484 35 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0944.020.383 33 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0944.040.181 31 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0859.034.868 51 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0945.673.676 53 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0852.752.868 51 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0825.791.868 54 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0829.090.868 50 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0814.254.868 46 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0942.260.383 37 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0853.440.868 46 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0824.954.868 54 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0912.587.434 43 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0914.539.848 51 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0834.553.454 41 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0854.263.868 50 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0942.250.787 44 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0847.361.979 54 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0839.757.868 61 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0942.091.181 35 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0941.300.484 33 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0941.231.282 32 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0941.270.282 35 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0919.063.717 43 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0919.263.343 40 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0918.911.353 40 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0918.964.030 40 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0919.538.171 44 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0919.572.191 44 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0941.210.787 39 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0941.230.181 29 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0849.315.868 52 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0854.050.868 44 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0941.191.080 33 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0941.160.282 33 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0941.091.080 32 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0859.304.868 51 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0855.060.868 46 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0941.020.383 30 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0949.656.787 61 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0949.313.494 46 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0949.080.040 34 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0948.232.575 45 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0948.113.363 38 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0859.962.868 61 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0947.444.030 35 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0834.109.868 47 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0856.740.868 52 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0853.042.868 44 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0946.515.727 46 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0944.009.929 46 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0848.409.868 55 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0814.352.868 45 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0856.924.868 56 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0815.207.868 45 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0812.422.868 41 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0853.947.868 58 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0834.932.868 51 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0843.742.868 50 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0943.908.818 50 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0943.242.545 38 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0943.141.545 36 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0942.000.414 24 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0941.234.202 27 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0941.202.737 35 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0941.090.272 34 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0941.070.050 26 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0842.209.868 47 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0823.051.868 41 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0857.153.868 51 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0856.312.868 47 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0824.675.868 54 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0826.205.868 45 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0855.092.868 51 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0856.824.868 55 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0843.873.868 55 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0855.041.969 47 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....