Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Viettel > Số đối

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0382.748.847 51 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0385.971.179 50 3,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0384.876.678 57 3,738,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0382.832.238 39 4,272,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0338.765.567 50 4,730,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0964.165.561 43 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0373.728.827 47 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0968.461.164 45 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0862.652.256 42 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0332.593.395 42 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0969.346.643 50 1,164,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0967.150.051 34 1,261,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0379.270.072 37 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0375.850.058 41 450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0334.046.640 30 483,600 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0377.914.419 45 483,600 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0967.403.304 36 1,170,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0965.480.084 44 1,170,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0965.183.381 44 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0965.945.549 56 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0966.403.304 35 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0962.539.935 51 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0369.892.298 56 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0382.963.369 49 1,978,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0325.045.540 28 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0866.023.320 30 768,180 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0867.950.059 49 768,180 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0867.907.709 53 768,180 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0867.671.176 49 768,180 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0964.835.538 51 768,180 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0982.427.724 45 855,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0385.697.796 60 1,496,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0973.129.921 43 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0335.635.536 39 1,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0868.235.532 42 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0344.048.840 35 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0393.032.230 25 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0865.316.613 39 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0358.847.748 54 479,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0866.946.649 58 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0349.824.428 44 548,700 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0867.912.219 45 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0384.673.376 47 500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0392.301.103 22 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0342.958.859 53 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0865.947.749 59 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0967.164.461 44 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0347.589.985 58 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0869.065.560 45 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0347.812.218 36 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0962.917.719 51 855,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0865.419.914 47 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0967.264.462 46 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0394.506.605 38 544,050 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0967.259.952 54 4,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0961.016.610 30 6,020,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0964.657.756 55 1,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0964.781.187 51 1,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0985.419.914 50 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0984.054.450 39 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0966.059.950 49 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0334.568.865 48 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0964.783.387 55 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0979.102.201 31 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0338.096.690 44 588,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0362.693.396 47 672,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0395.709.907 49 672,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0965.463.364 46 1,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0372.301.103 20 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0364.367.763 45 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0379.986.689 65 966,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0867.175.571 47 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0394.920.029 38 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0333.978.879 57 3,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0865.476.674 53 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0328.650.056 35 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0352.546.645 40 571,200 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0357.180.081 33 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0979.324.423 43 1,260,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0963.491.194 46 1,260,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....