Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Viettel > Số đối

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0972.536.635 46 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0332.964.469 46 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0382.748.847 51 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0379.901.109 39 743,070 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0862.152.251 32 399,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0385.971.179 50 3,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0384.876.678 57 3,738,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0382.832.238 39 4,272,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0338.765.567 50 4,730,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0364.367.763 45 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0869.314.413 39 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0397.435.534 43 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0964.165.561 43 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0373.728.827 47 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0966.059.950 49 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0968.461.164 45 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0334.568.865 48 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0964.783.387 55 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0347.182.281 36 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0969.346.643 50 1,164,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0967.150.051 34 1,261,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0325.583.385 42 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0379.270.072 37 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0387.918.819 54 495,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0326.189.981 47 420,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0397.209.902 41 420,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0326.061.160 25 420,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0394.471.174 40 420,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0329.913.319 40 420,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0375.850.058 41 450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0334.046.640 30 483,600 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0377.914.419 45 483,600 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0337.067.760 39 450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0345.527.725 40 450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0967.403.304 36 1,170,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0965.480.084 44 1,170,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0965.183.381 44 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0965.945.549 56 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0966.403.304 35 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0962.539.935 51 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0347.590.095 42 490,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0357.531.135 33 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0328.291.192 37 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0385.370.073 36 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0399.671.176 49 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0355.178.871 45 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0982.427.724 45 855,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0868.235.532 42 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0343.051.150 22 544,050 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0358.847.748 54 479,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0866.946.649 58 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0334.748.847 48 548,700 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0867.912.219 45 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0325.458.854 44 548,700 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0865.947.749 59 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0967.164.461 44 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0347.812.218 36 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0865.419.914 47 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0962.938.839 57 5,074,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0964.657.756 55 1,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0964.781.187 51 1,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0394.506.605 38 544,050 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0964.253.352 39 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0965.463.364 46 1,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0372.301.103 20 855,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0352.546.645 40 546,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0337.859.958 57 621,600 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0369.608.806 46 621,600 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0377.827.728 51 621,600 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0378.395.593 52 621,600 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0356.837.738 50 697,200 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0867.175.571 47 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0394.920.029 38 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0985.782.287 56 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0985.769.967 66 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0985.791.197 56 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0865.476.674 53 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0357.180.081 33 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0867.904.409 47 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0962.917.719 51 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội

.

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

 Bản Quyền www.simgicungco.com

Email: simgicungco@gmail.com


                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2.  Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                          3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

    4.  CHÚNG TÔI NHẬN GIAO SIM VÀ THU TIỀN TẬN NƠI CHO DÙ QUÝ KHÁCH Ở NƠI ĐÂU Ở TRÊN CẢ NƯỚC

 

Kho Chính: VP 6 tầng, Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội, CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....