Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Viettel > Số Taxi 4

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 03.5535.5535 39 18,601,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 09.6613.6613 41 6,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 09.7147.7147 47 9,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 08.6876.6876 62 6,840,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 08.6991.6991 58 6,840,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 08.6924.6924 50 2,772,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 08.6891.6891 56 12,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 09.7293.7293 51 4,730,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 09.6193.6193 47 7,310,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 08.6890.6890 54 9,130,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 03.4293.4293 39 2,125,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 09.6482.6482 49 5,590,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 09.6632.6632 43 7,140,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 09.6823.6823 47 7,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 03.8527.8527 47 1,892,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 09.8414.8414 43 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 03.8690.8690 49 5,304,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 03.6513.6513 33 3,010,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 03.2984.2984 49 3,010,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 03.3910.3910 29 3,010,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 03.8951.8951 49 3,010,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 03.9971.9971 55 3,010,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 03.4732.4732 35 3,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 03.8594.8594 55 3,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 03.6853.6853 47 3,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 03.2916.2916 39 3,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 03.2907.2907 39 3,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 03.3259.3259 41 3,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 03.2932.2932 35 4,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 03.9258.9258 51 4,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 03.3947.3947 49 4,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 03.2800.2800 23 5,160,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 03.3786.3786 51 5,590,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 03.2833.2833 35 7,524,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 08.6984.6984 62 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 03.9538.9538 53 4,250,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 09.7152.7152 39 6,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 03.8820.8820 39 4,250,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 08.6850.6850 46 5,780,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 03.6519.6519 45 5,950,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 03.6518.6518 43 5,950,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 03.9409.9409 47 5,950,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 03.9408.9408 45 5,950,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 03.9485.9485 55 2,975,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 09.8271.8271 45 6,375,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 09.8398.8398 65 32,760,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 03.7534.7534 41 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 03.6584.6584 49 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 03.2764.2764 41 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 03.6704.6704 37 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 03.6740.6740 37 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 03.9415.9415 41 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 03.9418.9418 47 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 03.9846.9846 57 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 03.4257.4257 39 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 03.5617.5617 41 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 03.3781.3781 41 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 03.2781.2781 39 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 03.3761.3761 37 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 03.2731.2731 29 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 03.9761.9761 49 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 03.9351.9351 39 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 03.8571.8571 45 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 03.5463.5463 39 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 03.7463.7463 43 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 03.4963.4963 47 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 03.3913.3913 35 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 03.6459.6459 51 3,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 09.6491.6491 49 3,471,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 09.8549.8549 61 3,417,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 09.8727.8727 57 10,920,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 08.6843.6843 50 3,870,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 08.6650.6650 42 20,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 03.7386.7386 51 7,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 09.6780.6780 51 20,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 09.8875.8875 65 24,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 03.6453.6453 39 2,507,500 (VNĐ)
Đặt Mua
78 03.6750.6750 39 2,507,500 (VNĐ)
Đặt Mua
79 03.6573.6573 45 2,507,500 (VNĐ)
Đặt Mua
80 03.6824.6824 43 2,507,500 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....