Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Viettel > Sim Tam Hoa

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0383.001.000 15 2,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0384.990.444 45 836,070 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0393.682.444 43 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0399.655.000 37 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0333.775.000 28 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0347.349.000 30 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0392.468.222 38 2,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0392.001.222 21 2,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0344.112.000 15 3,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0395.989.222 49 3,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0971.501.222 29 4,005,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0328.280.222 29 4,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0383.338.222 34 10,920,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0348.594.000 33 1,763,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0348.459.000 33 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0334.758.000 30 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0342.748.000 28 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0374.418.000 27 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0373.946.000 32 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0375.684.000 33 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0368.574.000 33 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0372.043.000 19 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0383.341.000 22 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0352.309.000 22 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0339.708.000 30 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0383.873.000 32 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0396.273.000 30 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0348.861.000 30 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0328.059.444 39 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0359.483.444 44 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0377.438.444 44 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0365.138.444 38 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0384.655.000 31 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0327.424.666 40 1,710,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0963.609.222 39 5,265,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0352.378.333 37 1,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0363.118.111 25 2,064,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0326.789.444 47 3,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0349.337.333 38 3,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0378.320.555 38 4,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0349.249.555 46 4,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0388.579.555 55 5,670,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0388.388.555 53 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0339.119.777 47 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0384.042.999 48 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0372.844.888 52 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0342.043.000 16 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0347.381.000 26 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0348.510.111 24 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0335.537.444 38 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0379.556.000 35 1,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0329.819.444 44 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0356.637.444 42 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0356.913.444 39 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0343.307.444 32 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0349.315.444 37 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0347.892.444 45 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0343.195.444 37 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0396.155.000 29 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0961.026.444 36 1,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0385.258.000 31 483,600 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0368.993.000 38 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0382.079.000 29 920,700 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0336.314.222 26 920,700 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0975.347.444 47 1,496,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0973.435.000 31 1,496,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0967.734.000 36 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0967.742.444 47 1,496,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0965.745.444 48 1,496,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0975.148.444 46 1,496,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0969.426.000 36 1,496,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0963.685.444 49 1,496,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0961.128.444 39 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0337.778.444 47 2,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0333.797.000 32 2,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0332.277.000 24 2,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0348.883.000 34 2,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0368.801.000 26 2,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0398.433.000 30 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0388.261.000 28 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....