Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Viettel > Sim Ngũ Quý

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 038.72.11111 25 44,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 035.42.33333 29 103,999,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 034.98.00000 24 37,380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 033.64.00000 16 40,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 033.97.00000 22 40,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 034.46.00000 17 40,940,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 037.69.00000 25 44,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 036.38.00000 20 44,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 037.86.00000 24 48,950,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 039.31.00000 16 48,950,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 034.26.11111 20 57,850,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 038.64.11111 26 57,850,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 039.48.11111 29 57,850,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 036.43.11111 21 57,850,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 039.20.11111 19 57,850,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 035.39.11111 25 60,520,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 036.74.22222 30 52,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 098.74.00000 28 101,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 036.25.00000 16 67,890,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 036.32.00000 14 69,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 036.76.00000 22 69,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 039.74.33333 38 79,980,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 037.86.11111 29 65,860,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 038.23.44444 36 53,940,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 096.95.44444 49 121,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 097.52.44444 43 124,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 096.28.44444 45 126,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 033.98.11111 28 83,160,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 038.92.99999 67 637,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 037.93.11111 27 49,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 038.97.00000 27 37,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 038.76.11111 29 43,160,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 098.53.44444 45 127,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 037.96.00000 25 50,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 037.75.00000 22 66,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 037.65.44444 41 66,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 035.37.11111 23 83,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 033.96.00000 21 56,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 034.93.11111 24 55,180,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 033.32.00000 11 66,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 033.31.00000 10 74,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 034.62.33333 30 63,910,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 036.72.11111 23 53,535,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 036.67.33333 37 79,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 033.96.11111 26 80,100,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 034.72.00000 16 51,040,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 035.72.00000 17 57,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua

    
    Tìm sim năm sinh


    mặc định 19xx m/d/Y

    Hỗ trợ khách hàng

    Công ty Sim Hà Nội

    Tư vấn bán hàng

    TOÀN QUỐC

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 1

    0981.46.0000

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 2

    0911.46.0000

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 3

    0908.46.0000

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 4

    0905.46.0000

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 5

    0898.46.0000

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 6

    0981.46.0000

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 7

    0981.47.0000

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 8

    0981.48.0000

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 9

    0981.57.0000

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 10

    0983.077.000

    Làm việc từ 7h40h => 20h30
    Tất cả các ngày trong tuần

    Ngoài giờ Quý khách vui lòng

    Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

    đến các số sau

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 1

    0981.46.0000

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 2

    0981.47.0000

    Kết quả hình ảnh cho hotline1 3

    0981.48.0000

    .

    ( Đặt Mua Qua Số ZALO )

    0908.46.0000

    ...................................................

    [ Góp ý ]

    0816.07.07.07

     

    ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

    •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
    •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
    •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
    •    ( Cập nhật sim mới liên tục )
    •  
    • Công ty Sim Hà Nội
    • xin cảm ơn quý khách

    khuyến mại

    Đang cập nhật


    Tin tức

    Tải bảng số đẹp




    -->
    Nhận báo giá



    Quảng cáo

    .




    CÔNG TY SIM HÀ NỘI

    Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội

    .

    NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

    NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

    NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

    NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

    NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

     

     Bản Quyền www.simgicungco.com

    Email: simgicungco@gmail.com

     

                            1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                     2.  Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                              3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

        4.  CHÚNG TÔI NHẬN GIAO SIM VÀ THU TIỀN TẬN NƠI CHO DÙ QUÝ KHÁCH Ở NƠI ĐÂU Ở TRÊN CẢ NƯỚC

     

    Kho Chính: VP 6 tầng, Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội, CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....