Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Viettel > Sim Năm Sinh 19xx

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0347341971 39 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0347351974 43 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0347451970 40 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0347451971 41 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0347451972 42 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0347461970 41 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0347461971 42 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0347831971 43 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0347911970 41 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0348161970 39 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0348171970 40 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0348171973 43 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0338251971 39 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0376252017 33 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0389311970 41 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0389401970 41 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0399341970 45 1,755,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0346532002 25 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0979502016 39 1,638,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0963392011 34 1,638,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0963392010 33 1,638,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0963392012 35 1,890,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0963392013 36 1,890,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0963392014 37 1,890,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0967561972 52 2,184,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0369392009 41 3,010,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0399882004 43 3,010,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0964841972 50 2,184,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 034.779.2011 34 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0963392009 41 2,184,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0984511974 48 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0963392008 40 2,184,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0356411979 45 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0377612003 29 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0963392007 39 2,184,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0364701979 46 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0367411979 47 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0963392006 38 2,184,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0963392004 36 2,184,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0383662003 31 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0388382002 34 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0358892002 37 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0388792001 38 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0363662001 27 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0392622009 33 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0373892009 41 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0379392009 42 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0353632008 30 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0362552008 31 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0369392008 40 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0396792008 44 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0384882008 41 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0326792008 37 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0328662007 34 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0333052007 23 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0399892007 47 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0379892007 45 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0379782007 43 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0339892006 40 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0326962006 34 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0358662006 36 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0363662006 32 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0399292006 40 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0373882006 37 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0395682006 39 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0369392005 37 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0376882005 39 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0335892005 35 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0392922005 32 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0326992005 36 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0366672005 35 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0395592004 37 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0336792003 33 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0389962003 40 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0393692003 35 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0378682003 37 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0328692003 33 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0332632003 22 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0392292001 28 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0388982002 40 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....