Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Viettel > Số gánh

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0969.627.191 50 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0969.630.292 46 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0973.633.505 41 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0972.633.505 40 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0970.633.505 38 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0365.251.080 30 664,950 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0358.251.080 32 664,950 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0975.630.646 46 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0972.772.505 44 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0379.842.292 46 488,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0377.470.898 53 488,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0385.244.959 49 488,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0388.381.626 45 488,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0365.798.797 61 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0975.528.020 38 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0975.527.080 43 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0975.524.707 46 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0399.316.595 50 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0979.134.121 37 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0387.312.939 45 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0961.407.606 39 360,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0984.314.080 37 360,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0989.723.525 50 380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0971.917.606 46 380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0989.793.070 52 380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0989.729.343 54 380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0987.029.070 42 380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0982.365.060 39 380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0962.685.060 42 380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0979.461.424 46 380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0971.392.303 37 380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0971.630.949 48 380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0967.857.060 48 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0965.023.393 40 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0961.361.898 51 1,170,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0966.199.161 48 1,170,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0967.193.878 58 1,170,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0972.566.878 58 1,478,400 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0383.129.080 34 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0357.852.767 50 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0963.087.131 38 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0333.266.050 28 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0334.400.252 23 251,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0975.654.202 40 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0974.258.474 50 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0974.267.020 37 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0974.261.424 39 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0398.729.323 46 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0354.098.797 52 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0353.571.676 43 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0337.367.010 30 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0974.248.090 43 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0974.246.090 41 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0869.800.373 44 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0869.689.131 51 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0866.533.101 33 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0868.586.212 46 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0395.503.282 37 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0332.851.292 35 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0395.719.939 55 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0976.792.545 54 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0372.935.616 42 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0373.556.858 50 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0985.240.090 37 1,710,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0343.509.909 42 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0368.323.141 31 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0335.831.636 38 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0359.181.707 41 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0392.373.282 39 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0388.786.959 63 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0335.997.505 46 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0393.787.303 43 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0388.449.858 57 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0364.177.959 51 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0865.721.161 37 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0865.132.818 42 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0962.526.353 41 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0866.802.858 51 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0867.511.484 44 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0966.529.424 47 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....