Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Vietnamobile > Số đối

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0586.896.698 65 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0926.769.967 61 1,660,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0585.154.451 38 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0587.154.451 40 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0929.637.736 52 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0927.653.356 46 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0927.652.256 44 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0928.326.623 41 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0921.239.932 40 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0921.298.892 50 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0922.280.082 33 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0921.801.108 30 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0921.859.958 56 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0921.857.758 52 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0921.856.658 50 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0589.294.492 52 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0585.294.492 48 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0586.294.492 49 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0587.294.492 50 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0925.327.723 40 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0584.865.568 55 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0921.374.473 40 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0585.541.145 38 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0921.372.273 36 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0922.576.675 49 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0927.395.593 52 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0587.840.048 44 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0923.451.154 34 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0927.183.381 42 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0926.306.603 35 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0926.305.503 33 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0922.460.064 33 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0926.928.829 55 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0929.485.584 54 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0929.486.684 56 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0584.786.687 59 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0584.768.867 59 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0927.910.019 38 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0925.697.796 60 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0925.609.906 46 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0586.201.102 25 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0589.201.102 28 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0924.701.107 31 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0929.638.836 54 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0924.719.917 49 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0924.718.817 47 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0923.625.526 40 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0923.573.375 44 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0923.726.627 44 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0925.961.169 48 632,400 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0926.198.891 53 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0926.970.079 49 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0923.541.145 34 495,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0923.697.796 58 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0925.931.139 42 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0927.182.281 40 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0928.591.195 49 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0928.573.375 49 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0928.935.539 53 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0926.895.598 61 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0926.129.921 41 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0583.865.568 54 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0925.278.872 50 725,400 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0927.394.493 50 803,520 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0927.352.253 38 803,520 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0927.351.153 36 803,520 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0927.510.015 30 803,520 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0925.965.569 56 803,520 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0924.301.103 23 803,520 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0928.069.960 49 803,520 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0925.534.435 40 803,520 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0925.467.764 50 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0922.432.234 31 2,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0925.457.754 48 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0925.458.854 50 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0925.468.864 52 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0925.470.074 38 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0925.462.264 40 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0925.460.064 36 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0925.459.954 52 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....