Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Vietnamobile > Sim Đặc Biệt

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0585114078 39 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0585558683 53 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0589114078 43 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 05.8999.1368 58 29,370,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0929871368 53 3,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0925778910 48 1,932,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0565028386 43 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0563028386 41 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0568028386 46 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0564028386 42 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0923108386 40 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0921374078 41 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0584191102 31 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0925578683 53 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0923624078 41 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0584404078 40 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0587844078 51 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0587671102 37 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0923384078 44 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0585201368 38 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0589201368 42 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0586201102 25 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0589201102 28 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0587758386 57 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0586991102 41 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0924258910 40 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0585541102 31 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0921938910 42 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0585648386 53 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0582948386 53 632,400 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0568098386 53 632,400 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0563098386 48 632,400 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0565098386 50 632,400 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0585171102 30 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0589171102 34 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0582321102 24 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0585674078 50 697,500 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0569098386 54 725,400 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0589171368 48 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0585171368 44 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0924521102 26 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0923094078 42 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0587678386 58 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0922738683 48 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0926.07.83.86 49 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0924028910 35 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0926774078 50 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0927718386 51 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0926108386 43 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0927834078 48 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0922674078 45 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0926454078 45 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0922068386 44 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0923084078 41 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0926094078 45 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0923864078 47 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0928344078 45 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0923814078 42 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0923944078 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0923504078 38 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0927904078 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0923974078 49 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0927544078 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0923804078 41 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0923854078 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0925644078 45 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0928401102 27 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0923284078 43 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0925774078 49 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0927744078 48 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0923844078 45 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0923794078 49 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0924784078 49 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0925744078 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0583004078 35 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0925728386 50 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0583001102 20 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0927418386 48 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0922488386 50 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0927451102 31 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....