Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Vietnamobile > Số gánh

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0926.597.818 55 310,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0929.811.878 53 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0925.236.676 46 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0928.881.676 55 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0928.881.575 53 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0928.881.373 49 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0928.881.272 47 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0929.765.767 58 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0928.881.565 52 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0585.585.464 50 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0928.882.060 43 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0927.738.858 57 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0928.881.757 55 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0929.811.656 47 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0921.306.656 38 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0928.881.353 47 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0928.881.252 45 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0928.882.151 44 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0925.222.050 27 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0929.811.848 50 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0928.881.747 54 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0921.446.646 42 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0928.881.646 52 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0925.222.545 36 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0928.881.545 50 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0928.881.343 46 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0928.882.242 45 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0928.882.141 43 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0928.881.040 40 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0928.882.040 41 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0922.148.838 45 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0928.881.737 53 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0922.201.636 31 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0929.811.636 45 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0921.306.636 36 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0585.585.434 47 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0928.881.434 47 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0922.201.232 23 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0923.299.232 41 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0928.882.131 42 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0922.148.828 44 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0928.881.727 52 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0925.223.626 37 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0929.811.626 44 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0585.585.626 50 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0925.228.919 47 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0925.223.616 36 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0925.224.414 33 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0925.222.414 31 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0929.811.909 48 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0928.881.707 50 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0928.881.404 44 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0925.585.101 36 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0929.118.252 39 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0929.118.323 38 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0925.577.535 48 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0582.116.898 48 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0929.811.898 55 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0925.575.919 52 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0925.575.929 53 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0925.575.969 57 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0925.578.959 59 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0925.575.535 46 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0925.582.989 57 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0925.586.636 50 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0925.575.838 52 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0925.578.909 54 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0925.583.383 46 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0925.585.909 52 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0925.585.919 53 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0925.585.949 56 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0925.585.636 49 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0922.410.868 40 1,309,500 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0923.614.979 50 1,615,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0923.614.868 47 1,615,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0585.616.818 48 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0585.217.686 48 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0582.217.686 45 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0589.217.686 52 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0585.114.404 32 390,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....