Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Mobifone > Sim Năm Sinh 19xx

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0798402014 35 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0794402007 33 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0784602006 33 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0793402007 32 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0794702006 35 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0937402015 31 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0903951996 51 2,656,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0796942009 46 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0788802009 42 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0706341987 45 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0704741985 45 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0766831981 49 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 01225161978 42 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 01289762005 40 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0937062002 29 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0937952002 37 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0933602008 31 1,004,400 (VNĐ)
Đặt Mua
18 01229951980 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 01267522007 32 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0797351979 57 1,296,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0908312001 24 1,296,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0908151971 41 1,296,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0908731977 51 1,296,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0937761983 53 1,296,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0784002009 30 1,404,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 01268021980 37 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0793942003 37 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 01227052009 28 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 01228772000 29 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0786842002 37 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 01208241990 36 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 01264831994 47 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 01227701978 44 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 01208361971 38 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 01264592001 30 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 01265411998 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 01203871975 43 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 01222011984 30 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 01268981978 59 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 01208622004 25 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0706901993 44 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0704821983 42 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0934.40.1998 47 1,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0931202017 25 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 01265461974 45 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 01208361979 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 01203182000 17 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0935031973 40 716,100 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0905951971 46 734,700 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0934941971 47 734,700 (VNĐ)
Đặt Mua
51 01222712008 25 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0705662016 33 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0785761984 55 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0792401979 48 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0787852007 44 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0769342005 36 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0794272005 36 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0796972005 45 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0774822005 35 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0783912004 34 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0788942003 41 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0704962003 31 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0769342002 33 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0795872002 40 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0794802015 36 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0798602011 34 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0937702000 28 1,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0898422011 35 1,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 01265041986 42 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 01264861979 53 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0937201974 42 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0934692014 38 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 01224951970 40 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0936.07.2017 35 2,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0934.62.2015 32 2,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0936.77.1998 59 2,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0905401985 41 1,840,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0936.94.1998 58 2,100,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0936.44.1995 50 2,100,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0937322000 26 1,404,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....