Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Beeline > Số tiến đơn

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0993156345 45 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0995979234 57 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0996879234 57 930,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0995959123 52 1,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0996333234 42 1,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0996866345 56 1,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0996879345 60 1,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0997.073.123 41 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0993095345 47 714,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0993104234 35 714,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0997141345 43 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0993162234 39 627,750 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0995563234 46 627,750 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0995415345 45 627,750 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0995533789 58 4,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0994488789 66 4,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0993290345 44 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0996333678 54 8,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0997225678 55 12,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0599047456 49 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0994895345 56 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0994895123 50 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0993478123 46 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0996825123 45 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0994595234 50 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0997943345 53 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0997647345 54 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0993479234 50 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0994751123 41 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0993618123 42 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0997346345 50 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0995979678 69 2,975,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0993600789 51 3,230,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0994565345 50 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0994560234 42 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0996764123 47 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0996764234 50 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0997414345 46 909,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0993341345 41 909,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0993139012 37 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0993128012 35 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0598699567 64 1,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0995404234 40 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0997035234 42 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0996978012 51 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0995026234 40 495,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0598699678 67 1,892,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0997306123 40 495,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0995513234 41 495,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0995875123 49 495,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0993376123 43 495,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0993375123 42 495,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0994364345 47 495,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0995897123 53 495,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0996402012 33 495,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0996726123 45 495,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0995409234 45 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0598699789 70 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0997487123 50 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0997670345 50 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0997312234 40 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0993596123 47 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0997677345 57 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0993610345 40 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0995024345 41 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0993812234 41 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0994104234 36 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0993809123 44 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0994119234 42 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0995034123 36 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0995043234 39 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0995056012 37 687,270 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0993365345 47 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0993365234 44 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0995861345 50 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0997698123 54 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0995322123 36 650,070 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0997869123 54 650,070 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0993332123 35 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0997869345 60 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....