Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Beeline > Số Taxi 3

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0598700700 36 9,130,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0995808808 55 21,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0593044044 33 4,730,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0996619619 56 6,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0993.166.166 47 71,380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0993.116.116 37 71,380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0996.113.113 34 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0995.113.113 33 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0996479479 64 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0997633633 49 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0997338338 53 52,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0993616616 47 15,120,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0994818818 56 16,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0994929929 62 16,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0993928928 59 18,480,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0993628628 53 18,480,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0994986986 68 21,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0994879879 70 21,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0993479479 61 21,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0994.078.078 52 16,020,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0993798798 69 32,760,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0993398398 61 32,760,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0996039039 48 21,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0996896896 70 29,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0997266266 53 15,120,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0993633633 45 15,960,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0599594594 59 8,632,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0598219219 46 9,711,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0598255255 46 10,790,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0598278278 56 10,790,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0598396396 58 12,948,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0598359359 56 15,106,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0598269269 56 16,185,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0598229229 48 16,185,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0598990990 58 16,185,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0599593593 57 17,264,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0598992992 62 18,343,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0598995995 68 21,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0598993993 64 21,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0995196196 55 32,370,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0997345345 49 37,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0994991991 60 16,020,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0995225225 41 17,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0996396396 60 17,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0996836836 58 17,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0996682682 56 17,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0997757757 63 26,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0996282282 48 26,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0996262262 44 29,370,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0599.832.832 49 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0599.615.615 47 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0599.875.875 63 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0599.435.435 47 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0599.850.850 49 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0599.823.823 49 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0599.820.820 43 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0599.694.694 61 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0598.607.607 48 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0593.832.832 43 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0593.475.475 49 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0593.910.910 37 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0592.810.810 34 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0592.815.815 44 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0592.091.091 36 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0592.685.685 54 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0592.837.837 52 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0994141141 34 16,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0996152152 40 24,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0993152152 37 24,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0599.829.829 61 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0599.890.890 57 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0598.658.658 60 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0593.759.759 59 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0593.583.583 49 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0593.439.439 49 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0593.837.837 53 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0592605605 38 2,294,150 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0598890890 56 5,091,500 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0599869869 69 13,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0598379379 60 20,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....