Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Số Đẹp Beeline > Số Taxi 3

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0593044044 33 4,730,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0599594594 59 8,632,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0598219219 46 9,711,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0598255255 46 10,790,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0598278278 56 10,790,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0598396396 58 12,948,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0598359359 56 15,106,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0598269269 56 16,185,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0598229229 48 16,185,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0598990990 58 16,185,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0599593593 57 17,264,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0598992992 62 18,343,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0598995995 68 21,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0598993993 64 21,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0599.832.832 49 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0599.615.615 47 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0599.875.875 63 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0599.435.435 47 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0599.850.850 49 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0599.823.823 49 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0599.820.820 43 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0599.694.694 61 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0598.607.607 48 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0593.832.832 43 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0593.475.475 49 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0593.910.910 37 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0592.810.810 34 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0592.815.815 44 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0592.091.091 36 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0592.685.685 54 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0592.837.837 52 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0599.829.829 61 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0599.890.890 57 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0598.658.658 60 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0593.759.759 59 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0593.583.583 49 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0593.439.439 49 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0593.837.837 53 10,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0592605605 38 2,294,150 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0598890890 56 5,091,500 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0598379379 60 20,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0599869869 69 13,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0598.807.807 52 10,920,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0599.947.947 63 15,120,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0593.479.479 57 16,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0593.836.836 51 16,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0593.638.638 51 16,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0593.683.683 51 16,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0593.090.090 35 16,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0593.004.004 25 16,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0598.078.078 52 25,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0593.586.586 55 25,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0592.312.312 28 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0592.314.314 32 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0592.315.315 34 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0592.316.316 36 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0592.319.319 42 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0592.321.321 28 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0592.324.324 34 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0592.490.490 42 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0592.493.493 48 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0592.495.495 52 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0592.496.496 54 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0592.497.497 56 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0592.501.501 28 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0596.404.404 36 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0596.414.414 38 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0596.434.434 42 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0596.424.424 40 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0596.454.454 46 3,570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0598.611.611 38 3,995,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0598.622.622 42 3,995,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0598.644.644 50 3,995,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0598.633.633 46 3,995,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0598.655.655 54 3,995,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0598.660.660 46 3,995,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0598.661.661 48 3,995,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0598.663.663 52 3,995,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0598.664.664 54 3,995,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0598.665.665 56 3,995,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....