Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Số Taxi 3 > Taxi dạng: ABC.ABC

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0776.286.286 52 29,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0767.068.068 48 29,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0859.614.614 44 3,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0797.650.650 45 3,870,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0797.250.250 37 4,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0798.613.613 44 4,860,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0797.307.307 43 5,670,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0778.597.597 64 5,670,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0795.479.479 61 25,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0795.289.289 59 29,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0846.196.196 50 12,096,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0839.238.238 46 40,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0582.286.286 47 53,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0582.268.268 47 70,310,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0585.179.179 52 75,650,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0799.190.190 45 19,224,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0857.129.129 44 19,224,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0772.283.283 42 22,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0787.283.283 48 22,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0926.936.936 53 36,312,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0928.795.795 61 8,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0823.278.278 47 11,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0826.378.378 52 13,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0839.256.256 46 13,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0814.456.456 43 30,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0846.379.379 56 30,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0836.456.456 47 39,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0833.579.579 56 73,470,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0842.728.728 48 2,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0857.390.390 44 5,950,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0857.397.397 58 6,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0829.543.543 43 5,208,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0334.954.954 46 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0335.423.423 29 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0336.421.421 26 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0339.403.403 29 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0342.062.062 25 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0342.314.314 25 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0342.450.450 27 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0342.453.453 33 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0342.730.730 29 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0342.740.740 31 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0342.750.750 33 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0343.520.520 24 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0343.540.540 28 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0343.721.721 30 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0344.460.460 31 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0344.241.241 25 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0346.612.612 31 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0347.251.251 30 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0348.254.254 37 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0348.402.402 27 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0348.874.874 53 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0349.374.374 44 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0349.701.701 32 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0349.814.814 42 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0352.751.751 36 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0352.834.834 40 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0353.401.401 21 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0353.634.634 37 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0353.740.740 33 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0353.802.802 31 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0356.784.784 52 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0359.742.742 43 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0357.504.504 33 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0357.641.641 37 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0367.401.401 26 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0367.412.412 30 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0367.413.413 32 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0367.504.504 34 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0373.401.401 23 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0373.501.501 25 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0374.061.061 28 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0374.853.853 46 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0375.401.401 25 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0375.431.431 31 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0375.623.623 37 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0375.934.934 47 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0376.401.401 26 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0376.402.402 28 3,444,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....