Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

DANH SÁCH SIM

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
199 0898376868 63 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
200 0898828686 63 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
201 0898818686 62 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
202 0783855855 54 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
203 0762836836 49 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
204 0783885588 60 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
205 0782842222 37 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
206 0896041111 31 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
207 0896733999 63 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
208 0795451111 34 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
209 0775882288 55 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
210 0766877877 63 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
211 0789688777 67 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
212 0939519666 54 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
213 0932982666 51 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
214 0939939597 63 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
215 0907555511 38 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
216 0939771368 53 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
217 0799533533 47 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
218 0799611611 41 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
219 0788933939 59 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
220 0788828668 61 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
221 0788755755 57 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
222 0768883579 61 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
223 0782830000 28 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
224 0782838668 56 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
225 0782867979 63 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
226 0786870000 36 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
227 0786931111 37 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
228 0786993939 63 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
229 0787878668 65 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
230 0776505505 40 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
231 0783988886 65 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
232 0789588886 67 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
233 0898829829 63 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
234 0898033033 37 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
235 0898827979 67 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
236 0898837979 68 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
237 0898818989 68 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
238 0898817979 66 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
239 0898838989 70 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
240 0901073073 30 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
241 0898828384 58 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
242 0898807979 65 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
243 0778188886 61 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
244 0763988886 63 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
245 0939888844 61 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
246 0898828838 62 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
247 0898831999 64 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
248 0898059059 53 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
249 0898022022 33 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
250 0898806888 63 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
251 0898006888 55 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
252 0768868777 64 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
253 0896717273 50 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
254 0896722999 61 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
255 0896727999 66 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
256 0896711999 59 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
257 0795466888 61 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
258 0796860888 60 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
259 0796962999 66 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
260 0799522888 58 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
261 0772865999 62 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
262 0896737999 67 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
263 0896717999 65 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
264 0896707172 47 12,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....