Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Tứ Quý > Tứ Quý: 9999

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0773409999 57 83,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0795069999 63 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0708469999 61 72,090,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0764119999 55 75,917,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 082.373.9999 59 134,850,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0354709999 55 40,940,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0386149999 58 47,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0383749999 61 47,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0373609999 55 61,100,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0369209999 56 65,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0362019999 48 65,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0357659999 62 65,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0328009999 49 79,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0846.91.9999 64 92,070,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0814.32.9999 54 92,070,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 082.353.9999 57 92,070,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0838.70.9999 62 106,950,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 084.323.9999 56 109,740,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0856.87.9999 70 129,270,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0847.55.9999 65 130,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0794279999 65 76,111,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0837409999 58 81,921,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0846709999 61 81,921,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0825149999 56 92,379,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0782949999 66 92,379,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0814839999 60 99,351,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0786129999 60 92,379,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0837209999 56 99,351,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0383539999 58 114,457,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0582089999 59 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0879639999 69 95,230,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0708.60.9999 57 85,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 079.414.9999 61 85,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0708.53.9999 59 85,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0708.51.9999 57 85,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0708.65.9999 62 96,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0708.71.9999 59 96,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0708.62.9999 59 96,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0708.61.9999 58 96,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0708.32.9999 56 96,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0708.31.9999 55 96,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0708.21.9999 54 96,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0708.48.9999 63 106,250,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0708.76.9999 64 106,250,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0793.44.9999 63 106,250,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0792.44.9999 62 106,250,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0793.94.9999 68 117,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0708.25.9999 58 117,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0837249999 60 69,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0837429999 60 69,300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0397009999 55 73,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0848.20.9999 58 84,105,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0589039999 61 10,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0817209999 54 81,840,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0827329999 58 98,115,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0815729999 59 98,115,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0812769999 60 100,254,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0798.13.9999 64 94,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0385.43.9999 59 90,640,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0362.75.9999 59 92,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0357.48.9999 63 92,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0787.26.9999 66 139,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0816079999 58 107,415,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0763019999 53 71,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0794.22.9999 60 106,250,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 081.45.39999 57 68,060,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0354869999 62 79,210,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 035.661.9999 57 124,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0382.57.9999 61 129,687,500 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0365.81.9999 59 112,050,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0393.08.9999 59 106,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0356.03.9999 53 106,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0355.08.9999 57 106,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 03350.19999 48 102,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0329.57.9999 62 103,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0386.05.9999 58 106,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0345.07.9999 55 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0355.87.9999 64 99,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0329.05.9999 55 97,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0399.41.9999 62 83,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....