Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Đặc Biệt > 8910-Cao hơn người

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 08.2229.8910 41 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0888.69.8910 57 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0888.25.8910 49 604,500 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0812788910 44 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0766.10.89.10 38 440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0865288910 47 475,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0888.29.8910 53 1,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0888.02.8910 44 1,350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0941368910 41 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0942568910 44 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0915.38.8910 44 1,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0919.31.8910 41 1,584,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0936158910 42 1,672,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0931578910 43 6,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0777398910 51 1,870,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0949568910 51 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0936218910 39 2,465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0902078910 36 9,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0898798910 59 714,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0997238910 48 627,750 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0997938910 55 627,750 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0997918910 53 627,750 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0335748910 40 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0936518910 42 1,302,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0774228910 40 480,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0978308910 45 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0392468910 42 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0916568910 45 2,670,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0941188910 41 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0886118910 42 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0886468910 50 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0889598910 57 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0766028910 39 480,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0984968910 54 473,370 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0925778910 48 1,932,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0947868910 52 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0788218910 44 469,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0782368910 44 480,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0979648910 53 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0376978910 50 1,595,050 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0832628910 39 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0799848910 55 430,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0842.89.89.10 49 450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0949128910 43 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0946228910 41 570,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0971068910 41 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0822878910 45 3,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0967638910 49 911,400 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0869218910 44 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0961498910 47 613,800 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0949448910 48 613,800 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0965318910 42 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0799938910 55 430,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0799858910 56 430,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0799768910 56 430,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0942458910 42 594,270 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0948148910 44 450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0973928910 48 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0967058910 45 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
60 07.7272.8910 43 2,075,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0707.78.8910 47 2,158,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0702128910 30 480,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0344498910 42 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0971388910 46 450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0879398910 54 330,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0879358910 50 330,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0904428910 37 945,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0924258910 40 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0386558910 45 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0974408910 42 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0377368910 44 450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 096.993.8910 54 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0921938910 42 350,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0917.16.8910 42 400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0359.68.8.9.10 49 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0889488910 55 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0869808910 49 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0798868910 56 430,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0384668910 45 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0762.10.89.10 34 440,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....