Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Tứ Quý > Tứ Quý: 4444

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0792184444 43 7,290,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0901594444 40 35,244,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0966314444 41 35,244,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0961934444 44 35,244,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0963634444 43 70,132,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0332.81.4444 33 9,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0332.91.4444 34 9,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0332.93.4444 36 9,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0336.95.4444 42 9,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0332.15.4444 30 9,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0332.01.4444 25 9,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0332.98.4444 41 9,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0336.65.4444 39 9,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0339.62.4444 39 9,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0338.96.4444 45 10,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0335.28.4444 37 10,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0336.12.4444 31 10,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0332.39.4444 36 10,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0338.12.4444 33 11,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0332.69.4444 39 11,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0332.16.4444 31 11,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0339.48.4444 43 12,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0339.16.4444 38 12,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 032.818.4444 38 12,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0338.46.4444 40 12,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0332.48.4444 36 12,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 033.282.4444 34 12,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0339.42.4444 37 13,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 033.268.4444 38 13,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0855.39.4444 46 14,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 03.2662.4444 35 14,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 033.242.4444 30 14,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0828.89.4444 51 15,840,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0755374444 43 6,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0334914444 36 6,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0347254444 37 6,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0393714444 39 6,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0392784444 45 6,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0352064444 32 6,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0359174444 41 6,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0345134444 32 6,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0334174444 34 6,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0349184444 41 6,450,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0826704444 39 8,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0794.97.4444 52 9,130,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0786.73.4444 47 10,790,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0367634444 41 8,170,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0376014444 33 8,170,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0376804444 40 8,170,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0352454444 35 9,460,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0367414444 37 9,460,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0355854444 42 9,460,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0344514444 33 9,460,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0368714444 41 9,460,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0898094444 50 14,240,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0898924444 52 14,240,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0816.79.4444 47 11,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0853.46.4444 42 11,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0842.49.4444 43 11,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 079227.4444 43 11,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0792.61.4444 41 11,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0786.09.4444 46 11,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0817.88.4444 48 13,280,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0843.22.4444 35 14,940,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0847.22.4444 39 14,940,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0813.22.4444 32 16,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0815.22.4444 34 16,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 077.445.4444 43 16,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 08.44424444 38 41,850,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0776334444 42 31,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 085.232.4444 36 10,956,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 070.386.4444 40 11,952,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 077.993.4444 51 11,952,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 079.477.4444 50 11,952,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0859.86.4444 52 11,952,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0797.98.4444 56 15,936,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0798.22.4444 44 15,936,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 07.08.66.4444 43 20,064,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0707.82.4444 40 21,120,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 070.443.4444 34 21,120,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....