Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Sim Tứ Quý > Tứ Quý: 3333

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0378713333 38 23,496,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0798193333 46 33,108,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0928923333 42 37,380,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0928813333 40 52,866,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0928353333 39 56,693,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0911273333 32 66,305,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0932573333 38 74,938,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0819643333 40 21,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0382473333 36 26,880,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0332503333 25 26,880,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0896523333 42 33,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0398523333 39 33,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0357613333 34 33,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0794313333 36 17,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0364993333 43 26,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 07799.4.3333 48 18,260,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0886.34.3333 41 40,920,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0977723333 44 133,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0823873333 40 24,920,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0797953333 49 29,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0339.70.3333 34 29,040,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0768.72.3333 42 29,040,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 076.227.3333 36 29,040,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0797.61.3333 42 29,040,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0369373333 40 29,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0707.92.3333 37 33,600,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0707.98.3333 43 44,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0766.32.3333 36 36,960,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0708.36.3333 36 38,016,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 082.246.3333 34 38,016,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0798.36.3333 45 38,016,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0769.77.3333 48 38,016,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 07.88.31.3333 39 42,240,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 07.88.32.3333 40 42,240,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 07.99.77.3333 51 58,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0784903333 40 31,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0705993333 42 19,580,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0706083333 33 22,250,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0779403333 39 22,250,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0905983333 43 97,940,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0905363333 35 98,770,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0843543333 36 16,020,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0799103333 38 23,520,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0367513333 34 20,097,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0768203333 35 21,756,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0704563333 34 33,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0787083333 42 19,090,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0796713333 42 19,090,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0782673333 42 20,750,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0786973333 49 23,240,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0765523333 37 23,240,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0705303333 27 24,900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0766313333 35 27,390,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0766773333 45 41,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0853463333 38 24,920,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0384063333 33 22,680,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0776243333 38 15,120,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0778543333 43 15,120,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0763013333 29 15,120,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0783103333 31 15,120,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0352.31.3333 26 34,710,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0813473333 35 23,520,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0778173333 42 18,480,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0788513333 41 19,360,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0797823333 45 21,120,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0788593333 49 22,880,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0763553333 38 26,400,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0766383333 42 30,800,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0937873333 46 82,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0354783333 39 24,920,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0375423333 33 24,920,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0377043333 33 24,920,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0384593333 41 26,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0373543333 34 26,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0392443333 34 31,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0796493333 47 16,020,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0796483333 46 16,020,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0796473333 45 16,020,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0787263333 42 21,840,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0849003333 33 26,880,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....