Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

> 11 Số > Trang :1

STT | Điểm | Mạng Đặt Mua
1 01264401201 21 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 01228884984 54 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 01267785781 52 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 01229158595 47 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 01225628128 37 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 01225950444 36 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 01208725325 35 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 01208488311 36 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 01208548248 42 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 01265464461 39 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 01229640840 36 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 01208545549 43 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 01265277944 47 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 01207377344 38 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 01264512712 31 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 01229962562 44 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 01267522400 29 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 01203805801 28 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 01203059052 27 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 01208420429 32 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 01208557157 41 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 01208265269 41 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 01223911967 41 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 01265550554 38 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 01265106100 22 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 01264688689 58 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 01207416417 33 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 01225628111 29 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 01207135136 29 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 01226149142 32 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 01207411499 38 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 01207799733 48 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 01225161978 42 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 01229113000 19 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 01228690693 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 01289762005 40 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 01208671222 31 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 01203657857 44 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 01265717710 37 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 01265647000 31 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 01264251000 21 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 01227959952 51 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 01269946846 55 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 01269740940 42 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 01289856256 52 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 01265684784 51 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 01225647947 47 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 01228698444 48 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 01207236234 30 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 01265119116 33 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 01265328222 33 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 01228730333 32 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 01264126926 39 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 01227101416 25 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 01225613913 33 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 01229951980 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 01267522007 32 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 01224754054 34 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 01269768760 52 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 01208828428 43 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 01265604601 31 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 01227744955 46 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 01269722988 54 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 01203189184 37 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 01226620420 25 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 01204515222 24 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 01267541444 38 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 01207999055 47 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 01225700333 26 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 01203199833 39 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 01268021980 37 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 01269764761 49 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 01267202328 33 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 01225901962 37 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 01223165065 31 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 01203085985 41 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 01226923723 37 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 01208815818 42 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 01204655377 40 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 01265475675 48 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....