Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

> 10 Số > Trang :1

STT | Điểm | Mạng Đặt Mua
1 0945020981 38 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 0945040785 42 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0945041285 38 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0972370350 36 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0981794582 53 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0966914247 48 300,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0969627191 50 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0969630292 46 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0971571778 52 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0969958633 58 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0967550877 54 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0965448744 51 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0971043236 35 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0967580766 54 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0967167516 48 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0983699011 46 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0964732766 50 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0969610897 55 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0962983066 49 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 0986785466 59 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 0968249488 58 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 0973633505 41 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0972633505 40 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0970633505 38 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0972369840 48 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0972367461 45 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0942865468 52 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0948361468 49 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0941728768 52 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0941146479 45 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0943987468 58 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0943533068 41 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0948198079 55 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0941131079 35 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0944573479 52 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0949372079 50 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0945377079 51 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0941248068 42 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0941274679 49 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0945020182 31 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0906433879 49 1,435,600 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0901175268 39 1,435,600 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0901138381 34 1,435,600 (VNĐ)
Đặt Mua
44 0901163173 31 1,435,600 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0908703037 37 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0901290301 25 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0901250413 25 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0901622737 37 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0908336822 41 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0908656780 49 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0933240301 25 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0933366232 37 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0937231207 34 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0937919575 55 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0933993887 59 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0937403337 39 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0933668155 46 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0933288857 53 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0937949858 62 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0933200813 29 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0937733767 52 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0937795975 61 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0937170802 37 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0931200713 26 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 0933990292 46 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0949806288 54 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0948324699 54 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0942705550 37 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 0933151454 35 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 0937210206 30 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0933520025 29 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0933250208 32 558,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0972366941 47 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
74 0972366937 52 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
75 0972365664 48 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0972776641 49 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0972775471 49 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0972775463 50 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0972775372 49 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0972774705 48 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....