Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Tam Hoa Đơn > Tam Hoa: 111

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 01225628111 29 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 08.2345.4111 29 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 08.2345.7111 32 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 0911.957.111 35 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 0798199111 46 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0785038111 34 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0794700111 30 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0793885111 43 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0793880111 38 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0793484111 38 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0793775111 41 892,800 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0933503111 26 1,004,400 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0937864111 40 1,004,400 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0793826111 38 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0792424111 31 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0793434111 33 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0792257111 35 1,296,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0793738111 40 1,296,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 01265265111 30 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 01228700111 23 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 01226129111 26 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 01267085111 32 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 01267226111 29 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 01264616111 29 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 0705.170.111 23 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0705.159.111 30 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0705.130.111 19 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 0704.058.111 27 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0704.044.111 22 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0704.043.111 21 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0705.196.111 31 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0705.023.111 20 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0705.146.111 26 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0705.142.111 22 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0705.316.111 25 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0705.178.111 31 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0705.375.111 30 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0704.069.111 29 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0904.610.111 23 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 01267876111 40 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0906219111 30 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0916414111 28 1,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0931706111 29 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 01203402111 15 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 0776370111 33 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 01268974111 40 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 01265639111 35 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0363118111 25 2,064,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0792108111 30 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0792169111 37 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0794826111 39 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0793750111 34 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0792827111 38 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0793755111 39 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0792859111 43 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0793835111 38 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0792510111 27 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0793424111 32 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0792976111 43 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0793709111 38 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0793772111 38 781,200 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0348.510.111 24 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 01267057111 31 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 01268032111 25 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 01227094111 28 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 01208535111 27 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 01268078111 35 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 01203389111 29 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 01227616111 28 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 01265398111 37 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 0819000111 21 42,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 0903239111 29 1,710,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 0844115111 26 1,660,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 01203453111 21 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 01208912111 26 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0839939111 44 1,332,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0844119111 30 1,332,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0766466111 38 1,763,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0776112111 27 1,672,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0786664111 40 1,478,400 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....