Danh sách nhà mạng


Thể loại sim


Yêu cầu sim
Số yêu cầu:  
Tên bạn:
Điện thoại:
Ghi chú:


Thống kê website

Quảng cáo

.

WEBSITE CỦA CÔNG TY


WWW.SIMGICUNGCO.COM

----------------------------

WWW.SIMRE24H.COM

----------------------------

3 CÁCH MUA SIM PHỔ BIẾN

1> Giao sim trực tiếp.

2> Khách chuyển khoản qua ngân hàng hoặc cửa hàng viettel sau đó cấp lại sim tại điểm giao dịch cùa nhà mạng.

3> Nhận sim thanh toán cho NV bưu điện.

----------------------------------------

Kết quả hình ảnh cho sim


  
WWW.SIMGICUNGCO.COM

Giá từ: Đến:
Dãy số không gồm: 123456789 Tổng nút :
Chọn đầu Chọn dạng Sắp xếp
Tíck vào đây nếu bạn muốn tìm trong kết quả đã tìm

Chọn theo đầu số

Tam Hoa Đơn > Tam Hoa: 000

STT 10 Số | 11 Số Điểm Giá Tăng | Giá Giảm Mạng Đặt Mua
1 0383.001000 15 2,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
2 01229113000 19 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
3 0936445000 31 1,200,000 (VNĐ)
Đặt Mua
4 01265647000 31 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
5 01264251000 21 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
6 0898.179.000 42 1,500,000 (VNĐ)
Đặt Mua
7 0888.47.6000 41 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
8 0919.625.000 32 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
9 0919.781.000 35 1,320,000 (VNĐ)
Đặt Mua
10 0799876000 46 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
11 0798627000 39 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
12 0798628000 40 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
13 0798737000 41 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
14 0784135000 28 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
15 0784323000 27 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
16 0786499000 43 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
17 0937954000 37 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
18 0937256000 32 1,080,000 (VNĐ)
Đặt Mua
19 0786039000 33 1,296,000 (VNĐ)
Đặt Mua
20 01208464000 25 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
21 01228772000 29 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
22 01264134000 21 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
23 0782.386.000 34 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
24 0782476000 34 480,000 (VNĐ)
Đặt Mua
25 01203182000 17 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
26 0926577000 36 1,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
27 0937702000 28 1,720,000 (VNĐ)
Đặt Mua
28 01203477000 24 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
29 0936.181.000 28 2,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
30 0919097000 35 1,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
31 0827123000 23 1,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
32 0829123000 25 1,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
33 0913021000 16 1,408,000 (VNĐ)
Đặt Mua
34 0363792000 30 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
35 0375662000 29 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
36 0363862000 28 2,150,000 (VNĐ)
Đặt Mua
37 0937559000 38 1,404,000 (VNĐ)
Đặt Mua
38 0937322000 26 1,404,000 (VNĐ)
Đặt Mua
39 0937022000 23 1,620,000 (VNĐ)
Đặt Mua
40 0931734000 27 990,000 (VNĐ)
Đặt Mua
41 0347349000 30 511,500 (VNĐ)
Đặt Mua
42 0919.937.000 38 1,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
43 0936.982.000 37 2,700,000 (VNĐ)
Đặt Mua
44 03.4411.2000 15 3,560,000 (VNĐ)
Đặt Mua
45 01225749000 30 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
46 0348594000 33 1,763,000 (VNĐ)
Đặt Mua
47 0898571000 38 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
48 0348459000 33 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
49 0334758000 30 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
50 0342748000 28 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
51 0374418000 27 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
52 0373946000 32 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
53 0375684000 33 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
54 0368574000 33 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
55 0372043000 19 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
56 0383341000 22 651,000 (VNĐ)
Đặt Mua
57 0352309000 22 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
58 0339708000 30 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
59 0383873000 32 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
60 0396273000 30 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
61 0348861000 30 790,500 (VNĐ)
Đặt Mua
62 0382.814.000 26 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
63 0362035000 19 900,000 (VNĐ)
Đặt Mua
64 0936361000 28 3,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
65 01208712000 21 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
66 0817002000 18 3,440,000 (VNĐ)
Đặt Mua
67 0342.043.000 16 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
68 0347.381.000 26 744,000 (VNĐ)
Đặt Mua
69 01226626000 25 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
70 01222753000 22 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
71 01268187000 33 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
72 01207552000 22 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
73 01265771000 29 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
74 01269657000 36 837,000 (VNĐ)
Đặt Mua
75 078.9.09.2000 35 5,000,000 (VNĐ)
Đặt Mua
76 0335426000 23 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
77 0335416000 22 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
78 0335216000 20 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
79 0335207000 20 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua
80 0393763000 31 465,000 (VNĐ)
Đặt Mua

Tìm sim năm sinh


mặc định 19xx m/d/Y

Hỗ trợ khách hàng

Công ty Sim Hà Nội

Tư vấn bán hàng

TOÀN QUỐC

0981.46.0000


0911.46.0000


0905.46.0000


0908.46.0000


0898.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000


0981.57.0000


0983.077.000

....................................

Làm việc từ 7h40h => 20h30
Tất cả các ngày trong tuần

Ngoài giờ Quý khách vui lòng

Đặt mua trên Web hoặc gửi SMS

vào các số sau


0981.46.0000


0981.47.0000


0981.48.0000

( Đặt Mua Qua Số Kết quả hình ảnh cho zalo )

0908.46.0000

.......................................

[ Góp ý ]

0816.07.07.07

.

ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ

  •          GIAO NHANH HÀ NỘI
  •          GIAO NHANH TẬN NHÀ
  •          GIAO NHANH TOÀN QUỐC
  •          GIAO SIM MIỄN PHÍ
  • (nhận sim mới phải thanh toán)
  • .
  • Công ty Sim Hà Nội
  • xin cảm ơn quý khách

khuyến mại

Đang cập nhật


Tin tức

Tải bảng số đẹp




-->
Nhận báo giá



Quảng cáo

.




CÔNG TY SIM HÀ NỘI

Giấy phép KD số 0107943504 cấp tại Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Nội.

WWW.SIMGICUNGCO.COM   Email: simgicungco@gmail.com

 

                GIAO SIM TRỰC TIẾP CÁC TỈNH, ĐĂNG KÝ CHÍNH CHỦ KHI NHẬN SIM

                        1.  Có Hệ Thống Cửa Hàng Và Đại Lý  Khắp Cả Nước. Hãy Gọi Cho Chúng Tôi Để Biết Địa Chỉ Gần Nhất.

                 2. Có nhân viên giao dịch "trực tiếp" và thu tiền ở các tỉnh, thành phố. Trong thời gian nhanh nhất

                                           3.  Hãy gọi cho chúng tôi để kiển tra sim và được hướng dẫn mua sim.

  

THÔNG TIN TÀI KHOẢN

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội,  CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    0650.128.111.888

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK Hà NộiCTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:    00.11.00.156.8890

NGÂN HÀNG  AGRIBANK  Hà Nội,   CTK :  Hoàng Phú Sơn,  STK:        1240.2011.70.933

NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ BIDV Hà Nội,   CTK :   Hoàng Phú Sơn,  STK:   2131.0000.275.687

NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB  Hà Nội, Công ty TNHH Sim Hà Nội, STK:  0651.108.111.888

 

Kho Chính: Số 60B, 232/18 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng - Hà Nội (Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội). T1 Time City 458 Minh Khai. CH: Nguyễn Trãi, Lĩnh Nam, Sơn Tây, Sóc Sơn, Đông Anh, Thạch Thất, Chương Mỹ, CH:  Võ Văn Tần, P5, Q3, TP HCM,  CH: Biên Hòa, Long Khánh - Đồng Nai, CH: Ninh Kiều - Cần Thơ, CH: Tân an, Thu Dầu Một - Bình Dương, CH: Móng Cái, Cẩm Phả, Vân Đồn, Hạ Long- Quảng Ninh, CH: Vũ Thư, tp Thái Bình, CH: Ngô Quyền - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc, CH: Phủ lý, Hà Nam, CH: Gio Linh - Quảng Trị,  CH: Lê Duẩn, Kiến An - tp Hải Phòng, CH: Đồng Xoài - Bình Phước, CH: Ba Rịa - Vũng Tàu, CH: Q Hải Châu , Liên Chiểu, Đà Nẵng, CH: tp Thái Nguyên, CH: Gia Viễn, tp Ninh Bình; CH: Hòa Bình , CH: Quy Nhơn, CH: Văn Giang, Văn Lâm, tp Hưng Yên. CH: Phú Thọ, CH: Giạch Giá- Kiên Giang, CH: tp Vinh, CH: Bắc Giang, CH: Bắc Ninh, CH: Tây Ninh, CH: Long An, CH: Đồng Tháp, CH: Lâm Đồng, CH: tp Hải Dương, CH: Vinh Long, CH: Trà Vinh, CH: Bạc Liêu, CH: Huế,  CH: Quảng Bình, CH: Hậu Giang, CH: Tiền Giang, CH: Lạng Sơn....